dent corn

Học thuật
Thân thiện
dent corn

A farmer holds an ear of dent corn in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Một giống ngô (bắp) chủ yếu dùng làm thức ăn cho gia súc trong công nghiệp chế biến: Hạt của loại ngô này chứa cả tinh bột cứng mềm, khi chín sẽ tạo thành một vết lõm (răng) đặc trưng ở đỉnh hạt. Đây loại ngô được trồng phổ biến nhấtHoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most of the dent corn grown in this region is used for animal feed. (Phần lớn ngô dent được trồngvùng này được dùng làm thức ăn chăn nuôi.)
    • Ethanol is often produced from dent corn. (Ethanol thường được sản xuất từ ngô dent.)
    • The characteristic dent in each kernel makes dent corn easy to identify. (Vết lõm đặc trưng trên mỗi hạt khiến ngô dent dễ dàng được nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow dent corn": Ngô dent vàng, loại phổ biến nhất.

    • The silo is full of yellow dent corn for the winter. (Kho chứa đầy ngô dent vàng cho mùa đông.)
  • Trong bối cảnh nông nghiệp kinh tế: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về sản lượng nông sản, giá cả hàng hóa, hoặc thảo luận về nhiên liệu sinh học.

    • The price of dent corn futures has risen due to the drought. (Giá hợp đồng tương lai cho ngô dent đã tăng do hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Field corn (Danh từ): Ngô đồng, thuật ngữ chung thường dùng thay thế cho "dent corn", chỉ các giống ngô trồng để lấy hạt cho mục đích công nghiệp hoặc thức ăn gia súc, thay vì ăn trực tiếp.
  • Flint corn (Danh từ): Ngô đá, một giống ngô khác hạt cứng toàn bộ, không vết lõm khi khô.
  • Sweet corn (Danh từ): Ngô ngọt, giống ngô dùng để ăn tươi khi hạt còn non mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Field corn: ngô đồng (thuật ngữ chung, gần nghĩa nhất).
  • Maize (cho mục đích công nghiệp/chăn nuôi): ngô (khi nói đến việc sử dụng vào các mục đích này).
Lưu ý
  • "Dent corn" một thuật ngữ chuyên ngành trong nông nghiệp công nghiệp thực phẩm. Trong đời sống hàng ngày, người nói tiếng Anh có thể dùng từ chung chung hơn "corn" hoặc "field corn".
  • Từ "dent" trong tên gọi ám chỉ đặc điểm hình thái học của hạt (bị lõm xuống), giúp phân biệt với các loại ngô khác như "flint corn" (hạt tròn, cứng) hay "sweet corn" (hạt nhăn khi khô).
dent corn

A farmer holds an ear of dent corn in a sunlit field.

Noun
  1. Bắp dành cho gia súc